O slideshow foi denunciado.
Utilizamos seu perfil e dados de atividades no LinkedIn para personalizar e exibir anúncios mais relevantes. Altere suas preferências de anúncios quando desejar.

Chuyển hóa glucid

55.051 visualizações

Publicada em

Chuyển hóa glucid

Publicada em: Ciências
  • DỊCH VỤ THIẾT KẾ POWERPOINT (Thiết kế profile cho doanh nghiệp--- Thiết kế Brochure--- Thiết kế Catalogue--- SLIDE BÀI GIẢNG-- slide bài phát biểu---slide bài TIỂU LUẬN, LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP--- dạy học viên thiết kế powerpoint…), LÀM NỘI DUNG HỒ SƠ NĂNG LỰC CÔNG TY-----(Giá từ 8.000 đ - 10.000 đ/1trang slide)------ Mọi chi tiết vui lòng liên hệ với chúng tôi: điện thoại 0973.764.894 hoặc zalo 0973.764.894 (Miss. Huyền)
       Responder 
    Tem certeza que deseja  Sim  Não
    Insira sua mensagem aqui

Chuyển hóa glucid

  1. 1. Trao đổi trực tuyến tại: http://www.mientayvn.com/Y_online.html
  2. 2. CHUYCHUYỂỂN HN HÓÓAA GLUCIDGLUCID ThThạạcc ssỹỹ ĐưĐườờngng ThThịị HHồồngng DiDiệệpp BBộộ mônmôn SinhSinh hhóóaa KhoaKhoa YY ĐHYD TP HCMĐHYD TP HCM
  3. 3. MMỤỤC TIÊUC TIÊU 1.1. MôMô ttảả đưđượợcc bbằằngng sơsơ đđồồ nhnhữữngng concon đưđườờngng CHCH chchíínhnh ccủủaa GlucidGlucid 2.2. XXáácc đđịịnhnh đưđượợcc vaivai tròtrò ttạạoo năngnăng vvàà ttạạoo hhììnhnh ccủủaa GlucidGlucid qua conqua con đưđườờngng HDPHDP vvàà HMP:HMP: -- PhânPhân ttííchch đưđượợcc bbằằngng sơsơ đđồồ chichi titiếếtt ccáácc gđgđ ccủủaa concon đưđườờngng HDPHDP vvớớii ssựự thamtham giagia ccủủaa ccáácc enzymenzym.. TTíínhnh đưđượợcc năngnăng lưlượợngng ttạạoo ththàànhnh.. -- PhânPhân ttííchch đưđượợcc 22 gđgđ ccủủaa concon đưđườờngng HMP,HMP, đđặặcc bibiệệtt llàà ssựự ttạạoo ththàànhnh NAPH, H+NAPH, H+ vvàà ribose 5Pribose 5P -- ÝÝ nghnghĩĩaa,, mmốốii liênliên quanquan gigiữữaa HDPHDP vvàà HMPHMP
  4. 4. MMỤỤC TIÊUC TIÊU 3.3. TrTrììnhnh bbààyy đưđượợcc CHCH ccủủaa Fructose,Fructose, GalactoseGalactose, acid, acid UronicUronic 4.4. XXáácc llậậpp đưđượợcc mmốốii quanquan hhệệ gigiữữaa CHCH ccủủaa GlucidGlucid, Lipid,, Lipid, ProtidProtid quaqua ssựự tântân ttạạoo GlucidGlucid 5.5. NêuNêu đưđượợcc mmốốii q/hq/h vvàà đđặặcc điđiểểmm CHCH GlucidGlucid ởở ccáácc mômô.. 6.6. TrTrììnhnh bbààyy đưđượợcc ngunguồồnn ggốốcc,, ssựự điđiềềuu hòahòa vvàà nhnhữữngng thaythay đđổổii bbệệnhnh lýlý ccủủaa đưđườờngng huyhuyếếtt..
  5. 5. DDàànn bbààii II..ĐĐạạii cươngcương:: -- TTổổngng ququáátt vvềề CHCH GlucidGlucid ởở ĐVĐV -- CHCH trungtrung giangian ccủủaa GlucidGlucid trongtrong TBTB -- MMộộtt ssốố thuthuậậtt ngngữữ II.ThoII.Thoááii hhóóaa GlucidGlucid theotheo concon đưđườờngng HDPHDP III.ThoIII.Thoááii hhóóaa theotheo concon đưđườờngng HMPHMP IV.TIV.Tổổngng hhợợpp GlucidGlucid V.MV.Mộộtt ssốố concon đưđườờngng CHCH khkháácc VI.QuanVI.Quan hhệệ vvàà đđặặcc điđiểểmm CHCH GlucidGlucid ởở ccáácc mômô VIIVII..ĐiĐiềềuu hòahòa CHCH GlucidGlucid
  6. 6. II..ĐĐạạii cươngcương (1)(1) I.1.TI.1.Tổổngng ququáátt vvềề CHCH GlucidGlucid ởở ĐVĐV:: -- NguNguồồnn GlucidGlucid:: -- GlucidGlucid chichiếếmm lưlượợngng llớớnn trongtrong TĂTĂ hhààngng ngngààyy.. -- TV: TB,TV: TB, saccarosesaccarose, m, maltose, glucoaltose, glucose, fse, fructoseructose -- ĐVĐV: Lactose (: Lactose (ssữữaa), glycogen (), glycogen (gan,gan,cơcơ)) --TiêuTiêu hhóóaa GlucidGlucid:: ththủủyy phânphân PS, OSPS, OS MSMS EnzymEnzym:: hydrolasehydrolase tiêutiêu hhóóaa ggồồmm αα--endoglucosidaseendoglucosidase::αα--amylaseamylase disacaridasedisacaridase: maltase, lactase,: maltase, lactase, oligosacaridaseoligosacaridase ……ggắắnn trêntrên mmààngng TBTB niêmniêm mmạạcc ruruộộtt non.non.
  7. 7. II..ĐĐạạii cươngcương (2)(2) -- TiêuTiêu hhóóaa:: -- mimiệệngng →→ ruruộộtt nonnon →→ ttáá trtrààngng →→ hhỗỗngng trtrààngng.. -- ởở đvđv llàà αα--amylase:amylase: -- αα-- 1,41,4 glucanohydrolaseglucanohydrolase -- GlucidGlucid →→ OligosacaridOligosacarid,, maltooligosacaridmaltooligosacarid,, isomaltoseisomaltose →→ Glucose.Glucose.
  8. 8. VVịị trtríí ccủủaa alpha amylasealpha amylase E.C.3.E.C.3.--..--..-- HydrolasesHydrolases.. E.C.3.2.E.C.3.2.--..-- GlycosylasesGlycosylases.. E.C.3.2.1.E.C.3.2.1.-- GlycosidasesGlycosidases, i.e. enzymes, i.e. enzymes hydrolyzing Ohydrolyzing O-- and Sand S--glycosylglycosyl E.C.3.2.1.1 AlphaE.C.3.2.1.1 Alpha--amylase.amylase. Reaction:Reaction: EndohydrolysisEndohydrolysis of 1,4of 1,4--alphaalpha--glucosidic linkagesglucosidic linkages in oligosaccharides and polysaccharides.in oligosaccharides and polysaccharides. OtherOther name(sname(s):): 1,41,4--alphaalpha--DD--glucanglucan glucanohydrolaseglucanohydrolase.. GlycogenaseGlycogenase.. Comments:Comments: Acts on starch, glycogen and relatedActs on starch, glycogen and related polysaccharides and oligosaccharides in a random manner;polysaccharides and oligosaccharides in a random manner; reducing groups are liberated in the alphareducing groups are liberated in the alpha--configuration.configuration.
  9. 9. αα –– amylaseamylase nưnướớcc bbọọtt
  10. 10. AmylopectinAmylopectin
  11. 11. SƠ ĐSƠ ĐỒỒ TTỔỔNG QUNG QUÁÁT CHUYT CHUYỂỂN HN HÓÓA GLUCIDA GLUCID RuRuộộtt nonnon TinhTinh bbộộtt ααAmylaseAmylase Maltose,Maltose, MaltotrioseMaltotriose,, OseOse ≠≠ MaltaseMaltase G + GG + G SaccaroseSaccarose SaccaraseSaccarase F + GF + G LactoseLactose LactaseLactase Gal + GGal + G TiêuTiêu hhóóaa GlycogenGlycogen TGTG GanGan LactatLactat ChChấấtt khkháácc COCO22 HH22OO G6PG6P GlycogenGlycogen MMááuu CơCơ vvàà ccáácc mômô khkháácc GG GGGG
  12. 12. HHẤẤP THP THỤỤ GLUCIDGLUCID ỐỐngng RuRuộộtt NiêmNiêm mmạạcc ruruộộtt nonnon ATPATP TTếế bbààoo MMááuu KhuKhuếếchch ttáánn HexokinaseHexokinase GG G6PG6PGG GGGG ADPADP PP PhosphatasePhosphatase KhuKhuếếchch ttáánn
  13. 13. II..ĐĐạạii cươngcương (3)(3) -- SSựự v/cv/c ttííchch ccựựcc GlucoseGlucose nhnhờờ ghghéépp vvớớii bơmbơm NaNa++ -- KK++ vvàà ssựự khukhuếếchch ttáánn đơnđơn thuthuầầnn.. -- Cellulose (Cellulose (l/kl/k ββ--1,4 glycoside):1,4 glycoside): khôngkhông t/ht/hóóaa -- DDạạngng GlucidGlucid ddựự trtrữữ ởở ĐVĐV llàà Glycogen:Glycogen: cơcơ,gan,gan -- DDạạngng GlucidGlucid v/cv/c trongtrong ccáácc ddịịchch: Glucose: 15g: Glucose: 15g -- GlucoseGlucose mmááuu: 0,7: 0,7 –– 1,2g/l1,2g/l đưđượợcc v/cv/c vvàà đđ/hòa/hòa liênliên ttụụcc.. -- VVààoo TB :TB : GlucidGlucid chchịịuu nhinhiềềuu q/trq/tr ch/hch/h phphứứcc ttạạpp..
  14. 14. Na+/K+Na+/K+--ATPaseATPase Flow of ions. Sodium-potassium pump, E2-Pi state. Calculated hydrocarbon boundaries of the lipid bilayer Alpha and beta units: là protein xuyên màng điển hình, xúc tác sự thủy phân ATP, cung cấp E cho sự đối chuyển Na+ và K+ are shown as blue (intracellular) and red (extracellular) planes
  15. 15. Na+/K+Na+/K+--ATPaseATPase In the figure below is depicted a membrane and an integral membrane protein called a Na+-K+ ATPase. In the figure are two triangles that indicate concentration gradients of Na+ and K+ across the membrane. The Na+-K+ ATPase will transport Na+ ions against its concentration gradient and K+ ions against its concentration gradient.
  16. 16. II..ĐĐạạii cươngcương (4)(4) 1.2.CH1.2.CH trungtrung giangian ccủủaa GlucidGlucid trongtrong TB:TB: -- CơCơ chchấấtt llàà Glucose:Glucose: -- ttựự dodo -- kkếếtt hhợợpp -- GlucoseGlucose →→ G6PG6P -- VaiVai tròtrò ccủủaa CHCH GlucidGlucid:: HDP (HDP (hexosehexose diphosphatdiphosphat)) ++ ttạạoo năngnăng:: GG c/cc/cấấpp 60%60% ∑∑ EE ++ ttạạoo hhììnhnh:: -- cungcung ccấấpp nhnhữữngng chchấấtt thamtham giagia ccấấuu trtrúúcc TBTB cơcơ ththểể:: ribose, G, gal.,ribose, G, gal.,……a.glucoronica.glucoronic
  17. 17. CHUYCHUYỂỂN HN HÓÓA GLUCID TRONG TA GLUCID TRONG TẾẾ BBÀÀOO GG NADPNADP++ PyruvatPyruvat HiHiếếuu khkhíí NADPHHNADPHH++ Rib 5 PRib 5 P HMPHMP G6PDHG6PDH F1F1--6 D P6 D P G 6 PG 6 P LactoseLactose Glucolipid/mGlucolipid/mààngng PSPS ttạạpp…… a.Glucuronica.Glucuronic khkhửử đđộộcc,, đưđượợcc đđààoo ththảảii vvớớii BilBil, steroid, steroid…… ActCoAActCoA LactatLactat GalGal THAB, Steroid, AN,THAB, Steroid, AN, nucleosidnucleosid…… YYếếmm khkhíí 2H2H HH22OO ½½ OO22 HHTBHHTB ATPATPADPADP ++ PvcPvc CreatinCreatin PP CreatinCreatin KK O.AO.A HDPHDP GlycogenGlycogen
  18. 18. II..ĐĐạạii cươngcương (5)(5) -- ĐĐặặcc điđiểểmm:: ggồồmm nhinhiềềuu q/trq/tr CHCH nhưngnhưng khôngkhông ttááchch riêngriêng ttừừngng nhnhóómm pưpư hhhh rrờờii nhaunhau,, mmàà ccóó ssựự l/quanl/quan,, trtrùùngng llắắpp,, thuthuậậnn nghnghịịchch.. -- CHCH GlucidGlucid l/qul/qu vvớớii ccáácc CHCH khkháácc -- TrungTrung tâmtâm llàà concon đưđườờngng HDP (HDP (hexosehexose diphosphatdiphosphat))
  19. 19. II..ĐĐạạii cươngcương (6)(6) 1.3.M1.3.Mộộtt ssốố thuthuậậtt ngngữữ:: -- SSựự lênlên menmen:: -- ssựự thothoááii hhóóaa glucidglucid trongtrong đđ/k/k yyếếmm khkhíí →→ alcolalcol ethylicethylic ((ssựự lênlên menmen rưrượợuu), acid lactic (), acid lactic (ssựự lênlên men lactic)men lactic) -- ĐưĐườờngng phânphân-- glycolysisglycolysis:: -- GG →→ pyruvatpyruvat -- HDP, HMPHDP, HMP:: -- 2 con2 con đưđườờngng thothoááii hhóóaa glucidglucid -- SSựự hôhô hhấấpp:: -- thothoááii hhóóaa glucidglucid trongtrong đđ/k/k hihiếếuu khkhíí ((ccóó OO22)) -- GlycogenGlycogen phânphân--glycogenolysisglycogenolysis:: GlycogenGlycogen →→ GlucoseGlucose →→ COCO22 + H+ H22OO
  20. 20. II..ĐĐạạii cươngcương (7)(7) -- TTổổngng hhợợpp GlycogenGlycogen ((glycogenesisglycogenesis):): -- G , MSG , MS →→ Glycogen.Glycogen. -- TânTân ttạạoo GlucidGlucid ((gluconeogenesisgluconeogenesis):): -- NhNhữữngng chchấấtt khôngkhông phphảảii glucidglucid ((pyruvatpyruvat,, lactat,aalactat,aa, glycerol), glycerol) vvàà nhnhữữngng chchấấtt trungtrung giangian ccóó ththểể CH quaCH qua pyruvatpyruvat hayhay chuchu trtrììnhnh acid citricacid citric Glucose, glycogen.Glucose, glycogen.
  21. 21. II. CII. CON ĐƯON ĐƯỜỜNG HDPNG HDP -- HexoseHexose diphosphatdiphosphat == Fructose 1,6Fructose 1,6--diphosphatdiphosphat -- GGồồmm 33 gđgđ, 14, 14 khâukhâu pưpư:: -- GĐGĐ1:1: PhosphorylPhosphoryl hhóóaa GlucoseGlucose vvàà ssựự ttạạoo ththàànhnh HDPHDP ((tiêutiêu ththụụ ATP)ATP) ATPATP -- GĐGĐ2:2: oxyoxy hhóóaa HDPHDP pyruvatpyruvat NADH, HNADH, H++ hihiếếuu khkhíí -- GĐGĐ3:3: acidacid pyruvicpyruvic HH22O + COO + CO22 + ATP+ ATP yyếếmm khkhíí acidacid pyruvicpyruvic lactatlactat tiêutiêu ththụụ NADH,HNADH,H++
  22. 22. GĐGĐ11 GĐGĐ1:1: hohoạạtt hhóóaa.. CCáácc khâukhâu ttừừ 11 →→ 5:5: KhâuKhâu 11:: phânphân lyly Glycogen,Glycogen, nhnhờờ ssựự phphốốii hhợợpp ccủủaa 33 enzymenzym:: GlycogenGlycogen phosphorylasephosphorylase ((phosphorylasephosphorylase)) OlygoOlygo αα 11--44 glucantransferaseglucantransferase ((oligotransferaseoligotransferase)) 1,61,6--glucosidaseglucosidase ((enzymenzym ccắắtt nhnháánhnh))
  23. 23. PhosphorylasePhosphorylase CCóó coenzymcoenzym:: pyridoxalpyridoxal phosphatphosphat PhosphorylasePhosphorylase:: ddạạngng a:a: hđhđ mmạạnhnh ddạạngng b:b: khôngkhông hđhđ -- bb a:a: nhnhờờ ssựự phosphorylphosphoryl hhóóaa nhnhữữngng ggốốcc serinserin trongtrong ptpt enzymenzym -- aa b:b: nhnhờờ phosphorylasephosphorylase ttááchch phosphatphosphat..
  24. 24. 4 ATP4 ATP PhosphorylasePhosphorylase bb 4 H4 H22OO44 PvcPvc 4 ADP4 ADP PhosphorylasePhosphorylase aa ((hohoạạtt đđộộngng)) PP PP PP PP Phosphorylase kinase Phosphatase
  25. 25. PhosphorylasePhosphorylase LLàà 11 phosphotransferasephosphotransferase ccắắtt l/kl/k 1,41,4--glucosidglucosid ttááchch ddầầnn ttừừngng GG ttừừ đđầầuu khôngkhông khkhửử ccủủaa mmạạchch ((đđầầuu ccóó ––OHOH ttựự dodo ởở C4),C4), bbằằngng ccááchch ggắắnn ggốốcc ––PP vvààoo vvịị trtríí C1C1 →→ G1P:G1P: phosphorylphosphoryl phânphân –– phânphân lyly nhnhờờ phosphorylphosphoryl hhóóaa.. →→ ttạạoo 1l/k ester1l/k ester nghnghèèoo EE ttừừ EE ccủủaa ssựự ccắắtt đđứứtt l/kl/k 11--4.4. PhosphorylasePhosphorylase ccắắtt ddầầnn ttừừngng GG ttừừ đđầầuu mmạạchch đđếếnn khikhi còncòn khokhoảảngng 4G4G ttíínhnh ttừừ l/kl/k 1,61,6 →→ ngưngngưng hđhđ →→ SP:SP: dextrindextrin gigiớớii hhạạnn..
  26. 26. SSỰỰ PHÂN CPHÂN CẮẮT GLYCOGENT GLYCOGEN GG oligotransferaseoligotransferase PhosphorylasePhosphorylase 1/101/109/109/10 GIPGIPGIPGIP 11--66 glucosidaseglucosidase 1 32
  27. 27. HOHOẠẠT ĐT ĐỘỘNG CNG CỦỦA PHOSPHORYLASEA PHOSPHORYLASE CHCH22OHOH HOHO CHCH22OHOH OO OO OO OO RR HH33POPO44 Glycogen (G)n Glucose 1 PGlucose 1 P GG --1 P1 P GlycogenGlycogen (G)(G)nn--11 CHCH22OHOH OO OO P CHCH22OHOH OO OO RR
  28. 28. OligotransferaseOligotransferase vvàà AmyloAmylo--αα--(1,6)(1,6)-- glucosidaseglucosidase OligoOligo--((αα-- 1,41,4 αα--1,4):1,4): glucantransferaseglucantransferase –– glucosylglucosyl (4,4)(4,4) transferasetransferase CCắắtt oligosacaridoligosacarid ggồồmm 3G3G ccủủaa mmạạchch dextrindextrin gigiớớii hhạạnn vvàà chuychuyểểnn chchúúngng sangsang ggắắnn vvààoo đđầầuu khôngkhông khkhửử ccủủaa mmạạchch kkếế bênbên bbằằngng l/kl/k 11--44 →→ mmạạchch nnààyy đưđượợcc kkééoo ddààii thêmthêm vvàà llạạii chchịịuu ttáácc ddụụngng ccủủaa phosphorylasephosphorylase.. AmyloAmylo--αα--(1,6)(1,6)--glucosidaseglucosidase vvàà OligotransfreraseOligotransfrerase llàà 22 vvùùngng ccủủaa 1polypeptid1polypeptid →→ llàà enzymenzym ccắắtt nhnháánhnh.. TTóómm llạạii hđhđ ccủủaa PhosphorylasePhosphorylase llàà chchủủ yyếếuu: g/ph: g/ph 9/10 G9/10 G →→ G1PG1P GlucosidaseGlucosidase g/ph 1/10 Gg/ph 1/10 G →→ GG ttựự do.do.
  29. 29. Giai đoạn 1: PG mutase Glycogen GIP phosphorylase CH2OH O CH2O P O 1 ATP G6PαD-G 2 3 4 PG Isomerase CH2O P O CH2OH F6P P OH2 C O CH2O P aldolase F 1-6DP 5 ATP PF Kinase Gđ 1 HH⎫⎫ C = OC = O ll HH ⎫⎫ CC ⎫⎫OHOH ll CHCH22O PO P 7 6 CHCH22 ⎫⎫ OO ⎫⎫ PP ll CC = O= O ll CHCH22OHOH PGA PDA Chú ý: Pư 1,3,5 một chiều!! P.Triose Isomerase Con đường HDP
  30. 30. GĐGĐ 1(tt)1(tt):: KhâuKhâu 2:2: ChuyChuyểểnn vvịị trtríí ggốốcc ––PP phosphoglucomutasephosphoglucomutase G1PG1P G6PG6P coenzymcoenzym: G1,6: G1,6--diphosphatdiphosphat KhâuKhâu 33:: PhosphorylPhosphoryl hhóóaa GG ATPATP →→ ADPADP GG G6PG6P hexokinasehexokinase ((glucokinaseglucokinase)) -- HexokinaseHexokinase:: phosphorylphosphoryl hhóóaa đưđượợcc nhinhiềềuu loloạạii hexosehexose ccóó KmKm ththấấpp →→ ccóó ááii llựựcc caocao đđốốii vvớớii G,G, ngayngay ccảả khikhi nn//đđộộ ththấấpp CCóó VmaxVmax ththấấpp →→ chchỉỉ ccóó ththểể phosphorylphosphoryl hhóóaa lưlượợngng íítt GG
  31. 31. NhNhữữngng đ đđ đ ccủủaa hexokinasehexokinase vvàà glucokinaseglucokinase GlucokinaseGlucokinase:: ccóó ttíínhnh đđặặcc hihiệệuu đđốốii vvớớii GG ChChỉỉ hđhđ khikhi nnồồngng đđộộ GG nnộộii bbààoo caocao (TB(TB gangan)) CCóó VmaxVmax caocao →→ gangan ccóó ththểể thuthu nhnhậậnn ccóó hihiệệuu ququảả dòngdòng GG theotheo tmtm ccửửaa.. ĐĐặặcc điđiểểmm HexokinaseHexokinase GlucokinaseGlucokinase --PhânPhân bbốố ởở mômô -- KmKm -- VmaxVmax -- ỨỨcc chchếế bbởởii G6PG6P ĐaĐa ssốố ccáácc mômô ThThấấpp:: 0,1mmol/L =0,1mmol/L = 2mg/dl2mg/dl ThThấấpp CCóó GanGan vvàà TBTB ββ ccủủaa ttụụyy CaoCao:: 10mmol/L =10mmol/L = 200mg/dl200mg/dl CaoCao KhôngKhông
  32. 32. GĐGĐ 1(tt)1(tt):: KhâuKhâu 44:: đđồồngng phânphân hhóóaa G6PG6P →→ F6PF6P PhosphohexoisomerasePhosphohexoisomerase (PHI)(PHI) G6PG6P F6PF6P PhosphoglucoisomerasePhosphoglucoisomerase (PGI)(PGI) PyranosePyranose FuranoseFuranose ((aldosealdose)) ((cetosecetose)) KhâuKhâu 55:: PhosphorylPhosphoryl hhóóaa F6PF6P →→ F1,6DPF1,6DP phosphophospho--fructokinasefructokinase (PFK)(PFK) F6PF6P F1,6DPF1,6DP
  33. 33. GĐGĐ 1(tt)1(tt):: ATPATP ADPADP F6PF6P F1,6F1,6--DPDP ATPATP PFKPFK--11 PFK2PFK2 ADPADP F2,6F2,6--DPDP AMPAMP CitratCitrat ATPATP -- PFKPFK--11 llàà 11 enzymenzym ddịị llậậpp ththểể,, pưpư 11 chichiềềuu,, llàà khâukhâu gigiớớii hhạạnn ttốốcc đđộộ đưđườờngng phânphân -- PFKPFK--11 bbịị ứứcc chchếế ddịị llậậpp ththểể bbởởii: [ATP], [: [ATP], [citratcitrat]] caocao →→ chchứứngng ttỏỏ TbTb đãđã ccóó nhinhiềềuu EE ddựự trtrữữ -- ĐưĐượợcc hhhhóóaa bbởởii: F2,6DP: F2,6DP vvàà [AMP][AMP] caocao →→ TbTb thithiếếuu EE ddựự trtrữữ (+) (+) (-) (-)
  34. 34. GĐGĐ 1(tt)1(tt):: TTóómm llạạii: qua 5: qua 5 khâukhâu pp..ưư:: SSựự phosphorylphosphoryl hhóóaa hexosehexose ttạạoo HDPHDP ddễễ phânphân gigiảảii SSựự phosphorylphosphoryl hhóóaa hexosehexose →→ ssựự hhọọatat hhóóaa,, ccầầnn ATPATP TTừừ GG ttựự dodo ccầầnn 2 ATP (2 ATP (pp..ưư 3,5)3,5) TTừừ glycogenglycogen ccầầnn 11ATPATP GĐGĐ nnààyy ccóó 22 enzymenzym thamtham giagia kikiểểmm sosoáátt qtrqtr đưđườờngng phânphân:: hexokinasehexokinase vvàà PFKPFK--11
  35. 35. II.ConII.Con đưđườờngng HDPHDP:: GĐGĐ22 GĐ oxyGĐ oxy hhóóaa,, ggồồmm ccáácc khâukhâu ttừừ 66 →→ 1212 (7(7pưpư)) KhâuKhâu 66:: CCắắtt đôiđôi F1,6F1,6--DPDP →→ 22 triosetriose--P (P (slide 26slide 26)) F1,6F1,6--DPDP aldolasealdolase F1,6F1,6--DPDP PDAPDA ++ PGAPGA phosphodioxyacetonphosphodioxyaceton ((cetosecetose)) phosphoglyceraldehydphosphoglyceraldehyd ((aldosealdose)) KhâuKhâu 77:: đđồồngng phânphân hhóóaa,, chchỉỉ PGAPGA titiếếpp ttụụcc thothoááii hhóóaa:: phosphotriosephosphotriose isomeraseisomerase PDAPDA PGAPGA
  36. 36. OO llll CC -- HH ll HCOHHCOH ll CHCH22--O PO P CHCH22 –– 00 -- PP ll C = OC = O ll CHCH22OHOH Gđ 2: NAD+ PGADH NADHH+ Pvc COO~ PCOO~ P ll HCOHHCOH ll CHCH22O PO P PGA COOHCOOH ll HCOHHCOH ll CHCH22OO-- PP COOHCOOH ll HCOHCO-- PP ll CHCH22OHOH 3 PG 2 PG PDA 7 1,3 diP- Glycerat PG Kinase ATP PG mutase enolase 3-PG COOHCOOH ll C=OC=O ll CHCH33 COOHCOOH ll CO~ PCO~ P llll CHCH22 9 10 ATP 12 Pvc Pyruvat Kinase PEP a. pyruvic* Pư 12 là 1 chiều H2O 8 11
  37. 37. GĐGĐ2 (2 (tttt)) KhâuKhâu 8:8: phosphorylphosphoryl--oxyoxy hhóóaa PGAPGA -- SSựự phosphorylphosphoryl oxhoxh ởở mmứứcc cơcơ chchấấtt:: -- KhiKhi ssựự oxhoxh xxảảyy rara ((ttááchch ccặặpp HH khkhỏỏii cơcơ chchấấtt PGAPGA đđếếnn NAD+)NAD+) →→ EE đđủủ ttạạoo 1l/k1l/k phosphatphosphat gigiààuu năngnăng lưlượợngng,, vvìì đđộộ chênhchênh llệệchch ththếế năngnăng oxhoxh khkhửử gigiữữaa PGAPGA vvàà NAD+NAD+ caocao,, llàà 0,25V (0,25V (--0,570,57 vvàà --0,32)0,32) -- NăngNăng lưlượợngng nnààyy đưđượợcc chuychuyểểnn sangsang ttạạoo 1ATP1ATP ởở pp..ưư titiếếpp theotheo.. -- SSựự phosphorylphosphoryl oxhoxh PGAPGA ttạạoo đưđượợcc 4ATP4ATP vvìì 3ATP3ATP còncòn trongtrong NADH,H+NADH,H+ -- TrongTrong đđ/k/k hihiếếuu khkhíí NADH,H+NADH,H+ ssẽẽ điđi vvààoo chuchuỗỗii HHTBHHTB →→ 3 ATP3 ATP OO llll CC -- HH ll HCOHHCOH ll CHCH22--OO-- PP COO~ PCOO~ P ll HCOHHCOH ll CHCH22OO -- PP PGA dehydrogenase H3PO4 NAD+ NADH,H+ Phosphoglyceraldehyd PGA 1,3-diphosphoglycerat 1,3-DPG
  38. 38. GĐGĐ22 KhâuKhâu 8:8: phosphorylphosphoryl--oxyoxy hhóóaa PGAPGA H3PO4H3PO4 NAD+NAD+ NADH,H+NADH,H+ PGAPGA 1,3 DPG1,3 DPG PGAPGA dehydrogenasedehydrogenase 1,31,3--diphosphoglyceratdiphosphoglycerat -- SSựự phosphorylphosphoryl oxhoxh ởở mmứứcc cơcơ chchấấtt:: -- KhiKhi ssựự oxhoxh xxảảyy rara ((ttááchch ccặặpp HH khkhỏỏii cơcơ chchấấtt PGAPGA đđếếnn NAD+)NAD+) →→ EE đđủủ ttạạoo 1l/k1l/k phosphatphosphat gigiààuu năngnăng lưlượợngng,, vvìì đđộộ chênhchênh llệệchch ththếế năngnăng oxhoxh khkhửử gigiữữaa PGAPGA vvàà NAD+NAD+ caocao,, llàà 0,25V (0,25V (--0,570,57 vvàà --0,32)0,32) -- NăngNăng lưlượợngng nnààyy đưđượợcc chuychuyểểnn sangsang ttạạoo 1ATP1ATP ởở pp..ưư titiếếpp theotheo.. -- SSựự phosphorylphosphoryl oxhoxh PGAPGA ttạạoo đưđượợcc 4ATP4ATP vvìì 3ATP3ATP còncòn trongtrong NADH,H+NADH,H+ -- TrongTrong đđ/k/k hihiếếuu khkhíí NADH,H+NADH,H+ ssẽẽ điđi vvààoo chuchuỗỗii HHTBHHTB →→ 3 ATP3 ATP phosphoglyceraldehyd
  39. 39. GĐGĐ2 (2 (tttt)) KhâuKhâu 99:: chuychuyểểnn phosphatphosphat,, ttạạoo 1ATP1ATP KhâuKhâu 1010:: chuychuyểểnn vvịị trtríí phosphatphosphat COO~ PCOO~ P ll HCOHHCOH ll CH2OCH2O -- PP COOHCOOH ll HCOHHCOH ll CH2OCH2O-- PP ADP ATP Phosphoglycerad kinase 1,3-diphosphoglycerat (1,3-DPG) 3- phosphoglycerat (3-PG) COOHCOOH ll HCOHHCOH ll CH2OCH2O-- PP COOHCOOH ll HCOHCO-- PP ll CH2CH2OHOHPhosphoglycerad mutase 3-phosphoglycerat (3-PG) 2-phosphoglycerat (2-PG)
  40. 40. KhâuKhâu 1111:: KhKhửử nưnướớcc ttạạoo enolenol nhnhờờ enolaseenolase ((phophopyruvatphophopyruvat hydratasehydratase)) ChuyChuyểểnn esterphosphatesterphosphat ((nghnghèèoo E)E) →→ enolphosphatenolphosphat ((gigiààuu E)E) EnolaseEnolase bbịị ứứcc chchếế bbởởii FF-- →→ trongtrong kkỹỹ thuthuậậtt đđịịnhnh lưlượợngng đưđườờngng huyhuyếếtt ddùùngng chchấấtt trtrốốngng đôngđông llàà NaFNaF đđểể ngănngăn chchặặnn q/trq/tr đưđườờngng phânphân.. GĐGĐ2 (2 (tttt)) COOHCOOH ll HCOHCO-- PP ll CHCH22OHOH COOHCOOH ll CO~ PCO~ P llll CHCH22 - H2O Enolase , Mg2+ F- (-) 2-phosphoglycerat (2-PG) Phosphoenolpyruvat (PEP)
  41. 41. GĐGĐ2 (2 (tttt)) KhâuKhâu 1212:: ChuyChuyểểnn phosphatphosphat,, ttạạoo 1ATP1ATP ĐâyĐây llàà pưpư phosphorylphosphoryl hhóóaa ởở mmứứcc cơcơ chchấấtt khôngkhông thuthuậậnn nghnghịịchch TTạạii gangan:: pyruvatpyruvat kinasekinase đưđượợcc hhhhóóaa bbởởii F1,6F1,6--DPDP (SP(SP ccủủaa PFKPFK--11 →→ ssựự đđ/hòa/hòa titiếếnn ttớớii ((feedforwardfeedforward regulation)regulation) COOHCOOH ll CO~ PCO~ P llll CHCH22 PEP COOHCOOH ll C=OC=O ll CHCH33 a. Pyruvic (ceton) a.Pyruvic (enol) ADP ATP Mg2+ Pyruvat kinase F1,6-DP (+) Tự phát
  42. 42. GĐGĐ2 (2 (tttt)) TTóómm llạạii:: ttừừ pưpư 66 →→ 12:12: Fructose 1,6Fructose 1,6--diphosphatdiphosphat →→ 22 phosphoglyceraldehydphosphoglyceraldehyd CCóó ssựự phosphorylphosphoryl oxhoxh PGAPGA ttạạoo NADH,H+NADH,H+ vvàà l/kl/k phosphatphosphat gigiààuu EE đưđượợcc chuychuyểểnn qua ADPqua ADP ttạạoo ATPATP.. GĐGĐ22 chocho 2 NADH,H+2 NADH,H+ vvàà 4ATP4ATP SPSP ccủủaa GĐGĐ 22 llàà pyruvatpyruvat
  43. 43. II.ConII.Con đưđườờngng HDPHDP:: GĐGĐ33 KhâuKhâu 1313:: PyruvatPyruvat bbịị khkhửử ththàànhnh lactatlactat ((yyếếmm khkhíí)) EnzymEnzym x/tx/t: LDH:: LDH: lactatlactat dehydrogenasedehydrogenase PưPư xxảảyy rara nhinhiềềuu nhnhấấtt ởở mômô cơcơ ỞỞ mmộộtt ssốố vivi sinhsinh vvậậtt ccũũngng ccóó pưpư nnààyy →→ ssựự lênlên men lactic (men lactic (mumuốốii dưadưa,, mumuốốii ccàà)) KhâuKhâu 1414:: PyruvatPyruvat →→ acetylacetyl CoACoA ((hihiếếuu khkhíí) + NADH,H+) + NADH,H+ PưPư khkhửử carboxylcarboxyl--oxhoxh EnzymEnzym x/tx/t:: phphứứcc hhợợpp pyruvatpyruvat dehydrogenasedehydrogenase ((PyDPyD)) PưPư khôngkhông thuthuậậnn nghnghịịchch XXảảyy rara trongtrong tyty ththểể PhPhứứcc hhợợpp PyDPyD ggồồmm 33 enzymenzym:: NADH,H+NADH,H+ vvààoo chuchuỗỗii HHTBHHTB →→ H2O + 3ATPH2O + 3ATP AcetylAcetyl CoACoA vvààoo chuchu trtrììnhnh acid citric (acid citric (ttạạoo 12 ATP)12 ATP) hohoặặcc thamtham giagia THTH acidacid bbééoo. Pyruvat dehydrogenase (decarboxylase) Dihydrolipoyltransacetylase Dihydrolipoyl dehydrogenase .
  44. 44. a. PYRUVIC GiaiGiai đođoạạnn 33 COOHCOOH ll C = OC = O ll CHCH33 NADHH+Từ Phản ứng 8 COOHCOOH ll HCOHHCOH ll CHCH33 a. Lactic CO2 CHCH33 ll CO~SCCO~SCOOAA HSCOA NAD+ NADHH+ AcetylCoA 13 14 NAD+ Yếm khí Hiếu khí Chu trình acid citric Chuỗi HHTB H2O + 3 ATP 12 ATP TH acid béo
  45. 45. NăngNăng lưlượợngng ttííchch trtrữữ đưđượợcc NADHH+ (8)a. HDP yếm khí F1-6 DP 2PGA (3) ATP G ATP (5) 2Pyruvat 2Lactat (9) 2ATP (12) 2 ATP (13) 2ATP2ATP b. HDP hiếu khí G6P ATP G ATP F1-6 DP 40ATP 2NADHH+ (8) 2PGA 2Pyruvat 2ActCoA (9) 2ATP (12) 2ATP 2NADHH+ (14) K 24ATP 38 ATP ( 39 ATP từ glycogen)
  46. 46. GĐGĐ3 (3 (tttt)) PP..ưư ttổổngng ququáátt ccủủaa HDPHDP yyếếmm khkhíí(1)(1) vvàà HDPHDP hihiếếuu khkhíí (2)(2) ccủủaa GlucoseGlucose ttựự do:do: (1)(1) G + 2ADP + 2PvcG + 2ADP + 2Pvc →→22 lactatlactat + 2ATP +2H+ 2ATP +2H22OO (2) C(2) C66HH1212OO66 +6O+6O22 + 38ADP + 38Pvc+ 38ADP + 38Pvc →→ 6CO6CO22 ++ 6H6H22O +38ATPO +38ATP (1)(1) →→ 2ATP:2ATP: íítt,, ccóó gigiáá trtrịị khikhi cungcung ccấấpp oxyoxy bbịị hhạạnn chchếế,, cơcơ hđhđ mmạạnhnh,, ởở TBTB vvàà mômô khôngkhông ccóó titi ththểể (HC, BC(HC, BC vvùùngng ttủủyy ccủủaa ththậậnn,, ththủủyy tinhtinh ththểể,, tinhtinh hohoàànn )) (2)(2) ởở cơcơ đangđang hđhđ mmạạnhnh: NADH,H+/ NAD: NADH,H+/ NAD tăngtăng caocao:: pyruvatpyruvat →→ lactatlactat: pH: pH tbtb ↓↓ →→ chuchuộộtt rrúútt
  47. 47. GĐGĐ3 (3 (tttt)) -- ChiChiềềuu hưhướớngng ccủủaa pưpư trêntrên phphụụ thuthuộộcc vvààoo nnồồngng đđộộ nnộộii bbààoo tươngtương đđốốii ccủủaa PyruvatPyruvat,, lactatlactat vvàà ttỉỉ ssốố NADH,H+/NAD+NADH,H+/NAD+ -- VVíí ddụụ:: gangan,, timtim:: ttỉỉ ssốố NADH,H+/NAD+NADH,H+/NAD+ ththấấpp hơnhơn ởở cơcơ đangđang hohoạạtt đđộộngng :: →→ LactatLactat pyruvatpyruvat -- ỞỞ GanGan:: pyruvatpyruvat GG COCO22 +H+H22OO -- CơCơ timtim:: oxhoxh phphầầnn llớớnn lactatlactat →→ COCO22 +H+H22OO oxh Ctr acid citric (CAC)
  48. 48. SSốố phphậậnn ccủủaa pyruvatpyruvat ởở nnấấmm menmen vvàà mmộộtt ssốố vivi sinhsinh vvậậtt khkháácc,, vkvk ruruộộtt:: PyruvatPyruvat EthanolEthanol PyruvatPyruvat OxaloacetatOxaloacetat (OA)(OA) y Yếm khí Acetyl coA Xảy ra ở ty thể Chu trình acid citric
  49. 49. SSốố phphậậnn ccủủaa pyruvatpyruvat CH3COCOOHCH3COCOOH CH3CHOCH3CHO CH3CH2OHCH3CH2OH COOHCOOH COOHCOOH COCO COCO CH3CH3 CH2COOHCH2COOH CO2 Decarboxylase (TPP) Pyruvat NADH,H+ NAD+ Alcol dehydrogenase Ethanol Pyruvat oxaloacetat Pyruvat carboxylase CO2 ATP ADP + Pvc
  50. 50. SSốố phphậậnn ccủủaa pyruvatpyruvat BiotinBiotin llàà nhnhóómm ngongoạạii ccủủaa PyruvatPyruvat carboxylassecarboxylasse.. CơCơ chchếế hđhđ nhưnhư sausau:: EE -- biotin + ATP + HCO3biotin + ATP + HCO3-- →→ EE-- biotinbiotin--CO2CO2 →→ ATP +ATP + PvcPvc EE--biotinbiotin--CO2 +CO2 + pyruvatpyruvat →→ EE –– biotin +biotin + oxaloacetatoxaloacetat OxaloacetatOxaloacetat ccầầnn chocho ssựự ttááii ttạạoo chuchu trtrììnhnh acid citric.acid citric. PưPư pyruvatpyruvat →→ OAOA đưđượợcc hohoạạtt hhóóaa bbởởii AcetylAcetyl CoACoA.. XXảảyy rara ởở tyty ththểể..
  51. 51. ĐiĐiềềuu hòahòa ququáá trtrììnhnh đưđườờngng phânphân:: GG G6P F6P F1,6P-DP PEP Pyruvat Citrat ADP ATP (1) Hexokinase (-) uc che boi sp pu PFK-2 F2,6-DP (2) PFK-1 (+) AMP (+) (3) Pyruvat kinase ADP ATP (+) ATP (-) (-)
  52. 52. ConCon đưđườờngng HMP(hexoseHMP(hexose monophosphat)(1)monophosphat)(1) HexoseHexose (glucose)(glucose) chchỉỉ đưđượợcc phosphorylphosphoryl hhóóaa 11 llầầnn ttạạoo hexosehexose monophosphatmonophosphat (G6P).(G6P). GGồồmm 22 GĐGĐ:: GđGđ11: oxy: oxy hhóóaa trtrựựcc titiếếpp G6PG6P →→ PentosePentose--PP GđGđ22:: chuchu trtrììnhnh pentose:pentose: GGồồmm nhnhữữngng pưpư khôngkhông oxhoxh thuthuậậnn nghnghịịchch xtxt bbởởii transcetolasetranscetolase (TC)(TC) vvàà transadolasetransadolase (TA) HMP = con đường pentose phosphat (TA)
  53. 53. THOTHOÁÁI HOI HOÁÁ THEO CON ĐƯTHEO CON ĐƯỜỜNG HMPNG HMP Ribose PGiai đoạn 1: Oxy hoá trực tiếp G.6 PG NADPHH+ CO2 Giai đoạn 2: Chu trình pentose C5 + C5 C3 + C7 Transcetolase (2) - 2 C6 + C4 Transaldolase (3) C3 + C7 3 C6 + C3 Trancetolase C4 + C5 2 3C4 2C6 + 1C3 6C5 5C6
  54. 54. ConCon đưđườờngng HMP(hexoseHMP(hexose monophosphat)(2)monophosphat)(2) GđGđ1:1: ggồồmm 22 bưbướớcc BưBướớcc 11: Oxy: Oxy hhóóaa vvàà khkhửử carboxyl oxycarboxyl oxy hhóóaa BưBướớcc 22:: ĐĐồồngng phânphân hhóóaa ribuloseribulose--PP →→ riboseribose--55--P +P + xylulosexylulose 5P5P TrongTrong gđgđ 11 ccóó 22 pưpư oxhoxh ((ttááchch 2H)2H) ttạạoo ththàànhnh NADPH,H+NADPH,H+ xxúúcc ttáácc bbởởii:: glucoseglucose --66-- phosphatphosphat dehydrogenasedehydrogenase (G6PD)(G6PD) vvàà 66--phosphogluconatphosphogluconat dehydrogenasedehydrogenase (6(6--PGD)PGD) 1 G6P1 G6P 1CO2 + 1pentose5P1CO2 + 1pentose5P H2O 2NADP+ 2NADPH,H+ Ribulose 5-P Ribose 5-P Xylulose 5-P
  55. 55. THOTHOÁÁI HOI HOÁÁ THEO CON ĐƯTHEO CON ĐƯỜỜNG HMPNG HMP NADP+ NADPHH+Giai đoạn 1: CH2O P G ATP O G6P G6PDH CH2O P O 6P-gluconolacton +H2O CO2 G6PDH CH2O P OH 6P-gluconat NADPHH+ NADP+ COOHCOOH ll CC ⎫⎫ ll C = OC = O ll CC ⎫⎫ ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P CHCH22OHOH ll C = OC = O ll CC ⎫⎫ ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P Ribulose 5 P CHOCHO ll HCOHHCOH HCOHHCOH HCOHHCOH ll CHCH22O PO P Isomerase epimerase CHCH22OHOH ll C = OC = O ll CC ⎫⎫ ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P O COOH
  56. 56. Giai đoạn 2: (HMP) Transcetolase CHOCHO ll CC ⎫⎫ ll CC ⎫⎫ ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P Ribose 5P CHCH22OHOH ll C = OC = O ll ⎫⎫ CC ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P Xylulose 5P Ribose 5P CHOCHO ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P PGA CHCH22OHOH ll C = OC = O ll ⎫⎫ CC ll (C(C ⎫⎫))33 ll CHCH22O PO P Sedoheptulose
  57. 57. Giai đoạn 2: (HMP) CHOCHO ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P PGA CHOCHO ll CC ⎫⎫ ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P Erythrose 4P CHCH22OHOH ll C = OC = O ll ⎫⎫ CC ll ( C( C ⎫⎫))33 ll CHCH22O PO P Sedoheptulose CHCH22OHOH ll C = OC = O ll ⎫⎫ CC ll CC ⎫⎫ ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P Fructose 6P
  58. 58. CHOCHO ll CC ⎫⎫ ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO P CHCH22OHOH ll CC = O= O ll ⎫⎫ CC ll CC ⎫⎫ ll CHCH22O PO PErytrose 4P Xyulose 5PCHCH22OHOH ll C = OC = O ll ⎫⎫ CC ll (C(C ⎫⎫))22 ll CHCH22O PO P CHOCHO ll CHCH22OHOH ll CHCH22O PO P Fructose 6 P PGA Transcetolase
  59. 59. ConCon đưđườờngng HMP(hexoseHMP(hexose monophosphat)(3)monophosphat)(3) GiaiGiai đođoạạnn 2:2: chuchu trtrììnhnh pentosepentose GGồồmm nhnhữữngng pưpư khôngkhông oxhoxh thuthuậậnn nghnghịịchch x/tx/t bbởởii:: transcetolasetranscetolase (TC)(TC) vvàà transadolasetransadolase (TA)(TA) ĐĐặặcc điđiểểmm ccủủaa concon đưđườờngng HMP:HMP: XXảảyy rara ởở bbààoo ddịịchch,, cungcung ccấấpp phphầầnn llớớnn NADH,H+NADH,H+ ccủủaa TB,TB, đđặặcc bibiệệtt qu/trqu/tr ởở gangan vvàà tuytuyếếnn vvúú ((thth AB),AB), vvỏỏ thưthượợngng ththậậnn ((thth steroid)steroid) HMPHMP đưđượợcc điđiềềuu hòahòa trưtrướớcc hhếếtt ởở G6PD: NADPH,H+G6PD: NADPH,H+ llàà chchấấtt ứứcc chchếế ccạạnhnh tranhtranh ccủủaa G6PDG6PD NADP+NADP+ hohoạạtt hhóóaa G6PD,G6PD, khikhi TBTB ddùùngng nhinhiềềuu NADPH,H+NADPH,H+ ththìì NADPH,H+NADPH,H+ ↓↓ →→ NADPNADP ↑↑ →→ NADPH,H+/NADP:NADPH,H+/NADP: ↓↓ G6DPG6DP đưđượợcc hohoạạtt hhóóaa →→ HMPHMP ↑↑ →→ ttááii ttạạoo NADPH,H+NADPH,H+
  60. 60. ConCon đưđườờngng HMP(hexoseHMP(hexose monophosphat)(4)monophosphat)(4) KhiKhi TBTB ccầầnn ribose 5Pribose 5P hơnhơn llàà NADPH,H+NADPH,H+ ththìì:: F6GF6G vvàà PGA (PGA (llấấyy ttừừ đưđườờngng phânphân)) →→ ribose 5Pribose 5P SSửử ddụụngng NADPH,H+:NADPH,H+: TrongTrong ~~ pp..ưư ttổổngng hhợợpp khkhửử hhóóaa ((ggắắnn 2H), td TH AB2H), td TH AB VVàà hydroxylhydroxyl hhóóaa nhnhờờ hhệệ ththốốngng cytocromcytocrom PP--450450 monoxygenasemonoxygenase ((hydroxylase)ehydroxylase)e RHRH ROHROH P.Ư ngược của TRanscetolase và Transaldolase NADPH,H+ NADP+O2 H2O P 450 monooxygenase (hydroxylase)
  61. 61. ConCon đưđườờngng HMP(hexoseHMP(hexose monophosphat)(5)monophosphat)(5) PP..ưư hydroxylhydroxyl hhóóaa đưđượợcc ththựựcc hihiệệnn đđốốii vvớớii nhnhữữngng h/chh/ch thơmthơm vvàà khôngkhông vòngvòng: steroid,: steroid, alcolalcol vvàà nhinhiềềuu thuthuốốcc.. TrongTrong ~~ pưpư chchốốngng oxhoxh NhNhữữngng chchấấtt trungtrung giangian oxyoxy pp..ưư (H2O2),(H2O2), nhnhữữngng ggốốcc ttựự dodo superoxydsuperoxyd OO••-- 22 vvàà ggốốcc OHOH••-- →→ đưđượợcc ttạạoo ththàànhnh trongtrong qtrqtr khkhửử hhóóaa mmộộtt phphầầnn oxyoxy phânphân ttửử (O2)(O2) vvàà nhnhữữngng pưpư vvớớii thuthuốốcc hohoặặcc đđộộcc ttốố mtrmtr.. O2O2 OO--•• 22 H2O2H2O2 OHOH••-- H2OH2O e- e- e- e-
  62. 62. ConCon đưđườờngng HMP(hexoseHMP(hexose monophosphat)(5)monophosphat)(5) HH22OO22 ,, ccóó ththểể gâygây rara nhnhữữngng ttổổnn thươngthương hhhh nghiêmnghiêm trtrọọngng đđốốii vvớớii DNA, proteinDNA, protein vvàà lipidlipid khôngkhông bhòabhòa.. TBTB ccóó nhinhiềềuu cơcơ chchếế bbảảoo vvệệ:: phânphân hhủủyy nhnhữữngng chchấấtt đđóó bbằằngng:: catalase,superoxyd,dismutasecatalase,superoxyd,dismutase (SOD),(SOD), glutathionglutathion reductasereductase (GTR)(GTR) OO••--22 OHOH••--
  63. 63. LIÊN QUAN GIỮA HMP VÀ HDP G6P G6PG6P 2NADPHH+ CO2 C5 (xylulose 5P) C3 (PGA) 6NADPHH+6NADP+ 3G6P C6 (Fructose 6P) Sedoheptulose C7 C4 (Erytrose 4P) C6 (G-6P) 3 CO2 3H2O C5 (Ribose 5P) 4H CO2 Vậy 2 ½ F6P ½ G6P ½ F1-6DP ½ F6P C6 (G6P) C3 (PGA) C5 (xylulose 5P) 4H CO2 C6 (Fructose 6P) a b c
  64. 64. 6G6P 12 NADPHH+ 12NADP+ 6CO2 5G6 P6H2O 6H2O 1 G6P 6 CO2 12 NADPHH+ 12NADP+ Mối liên quan giữa HDP và HMP: F - 6P và PGA 1) Nếu nhu cầu Ribose 5P > NADPHH+ → thoái hoá chủ yếu theo HDP 2) Nếu nhu cầu Rib 5P = NADPHH+ → theo giai đoạn 1 của HMP 3) Nếu nhu cầu NADPHH+ > Rib P → theo giai đoạn 1 và 2 của HMP
  65. 65. 4.T4.Tổổngng hhợợpp GlucidGlucid 4.1.T4.1.Tổổngng hhợợpp GlycogenGlycogen ttừừ Glucose:Glucose: 22 enzymenzym x/tx/t GlycogenGlycogen synthasesynthase (GS)(GS) ccóó 22 ddạạngng: Glycogen synthase Enzym tạo nhánh : Dạng a: không bị phosphoryl hóa, hoạt động dạng I: independent Dạng b: được phosphoryl hóa không hoạt động dạng D: dependent, phụ thuộc nồng độ G6P
  66. 66. 4.T4.Tổổngng hhợợpp GlucidGlucid GSaGSa GSbGSb SSựự thth glycogenglycogen xxảảyy rara ởở bbààoo ddịịchch vvớớii cơcơ chchấấtt llàà αα--DD--glucoseglucose vvàà ATP, UTP.ATP, UTP. HaiHai enzymenzym hđhđ llầầnn lưlượợtt vvàà xenxen kkẽẽ.. Kinase ATP ADP Phosphatase Pvc Hoạt động Không hoạt động
  67. 67. Tổng hợp glucid G – 1 PG-6 P Tổng hợp glycogen từ glucose PG – mutase UTP Glycogen (Gn) 2 – UDP-G-pyro fosforylase 1 P – PUDP – G ATP ADP UDP (Gn+1) 2 3 4 Glyc-nhánh 3 – glycogen synthase 4 – Amylo 1, 4 → 1, 6 trasglucosidase (A.T)
  68. 68. ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` 3 GS ` `` ` ``` ` ` ` ` ` 4 ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` ` GSI ATP ADP GSD kinase Không hoạt độngHoạt động phosphatase Pvc
  69. 69. CH2OH O CH2OH O UTP OHOH OHOH OHOH l Il I II HOHO –– PP –– OO –– PP –– OO –– PP –– OHOH22CC IlIl IIII IIII O OO O OO O – P O O N HN O P – P 2 OHOH OHOH OHOH l Il I II –– PP –– OO –– PP –– OO –– PP –– OHOH22CC Il IIIl II IIII O OO O OO CH2OH O O O O N HN O UDP – G UDP ATP ADP –O– CH2OH O –O– CH2OH O –O– CH2OH O n CH2OH O –O– –O– CH2OH O –O– CH2OH O –O– CH2OH O n+1
  70. 70. TÂN TẠO GLUCID GS Lipid G1PGlycogen F6P Phosphatase G6PGlucose 1 3 Phosphatase PGA F1.6 DP PDA Glycerol PEP AB PYR Ala Lactat 12 OA CO2 NADPHH+ NADP+ Asp Asp Malat Malat PYR OA +CO2 Pyr carboxylase AB ActCoA Citrat Isocitrat αCG Glu Glu αCG Isocitrat Citrat ActCoA HSCoA ADP+ Pv ATP Thể ty Bào dịch 5
  71. 71. UDPGa) G.1-P Glycogen (1) GS – glycogen synthetase G (3)b) G-6P Pvc Glucose 6 Phosphatase F.6P (5)c) F1.6DP Pvc F1.6DP Phosphatase d) Pyruvat PEP (12) Insulin _ _ + _ 1) Pyruvat + CO2 + ATP → O.A + ADP + Pvc Pyruvat carboxylase (Thể ty)d1 Pư 12 gồm 2 p/ư: 2) OA + GTP → PEP + GDP + CO2 PEP carboxykinase (bào tương) d2 ATP ADP GTP P/ư tổng kết Pyruvat + 2ATP → PEP + 2ADP + Pvc
  72. 72. 4.2 Tân tạo glucid G – 6PG Từ lactat a) GIP UDPG glycogenb) F.6P Pvc F1 – 6DP Triose P PGlycerat PEP OA CO2 d2 c) NADHH+ NAD+ Lactat Pyruvat Pyruvat Asp αcG Asp αcG glu glu OA d1 d)
  73. 73. ChuChu trtrììnhnh CoriCori (( chuchu trtrììnhnh acid lactic )acid lactic ) Gan thận CơGlucose Yếm khíHiếu khí Lactat Gan Máu Cơ GG6P G6P Glycogen Glycogen Pyr Pyr Lactat Lactat Lactat K Q CO2 H2O
  74. 74. ** TTânân ttạạoo GlucoseGlucose ttừừ aaaa.. G G6P G1PG G6P G1P F6PF6P PvcPvc F1F1--6DP6DP TrioseTriose PP AAAA PglyceratPglycerat PEPPEP d2d2 ATPATP OAOA CCOO22 NADNAD++ NADHHNADHH++ BBààoo ddịịchchMalatMalat AlatAlat SerSer CysCys AspAsp GlyGly PyrPyr OAOA MalatMalat d1d1 AAAA →→ a.a.ααcetoniccetonic GluGlu,, GlnGln, Pro,, Pro, ArgArg TyTy ththểể aa cc
  75. 75. ••TânTân ttạạoo GlucoseGlucose ttừừ glycerolglycerol --TTừừ AB:AB: khôngkhông ththểể đưđượợcc vvìì PyruvatPyruvat →→CCOO22 ++ ActCoAActCoA ((pưpư 11 chichiềềuu)) -- TTừừ glycerolglycerol (1)(1) GlycerolGlycerol →→ Glycerol PGlycerol P NAD+ NADHH+ PDA GF1-6DP (1) Glycerol-Kinase (gan)
  76. 76. CHUYCHUYỂỂN HN HÓÓA FRUCTOSEA FRUCTOSE GlycogenGlycogen PDAPDA AldolaseAldolase AA ((khôngkhông ởở gangan)) F.1.6DPF.1.6DP F.6PF.6P G6PG6P GG--1P1P ĐưĐườờngng phânphân F.1PF.1P FructokinaseFructokinase FructoseFructose HexokinaseHexokinase DHDH SorbitolSorbitolGG NADPNADP++ NADPHHNADPHH++ AldolaseAldolase reductasereductase GlyceraldehydGlyceraldehyd AldolaseAldolase BB ((chchỉỉ ởở gangan)) PGAPGA NADHHNADHH++ NADNAD++ Bệnh di truyền: •Thiếu fructokinase: F-huyết ↑, F→NT •Không dung nạp F do thiếu AldolaseB/gan → F-huyết ↑, F → NT •G-huyết ↑lâu ngày (tiểu đường) : G, F → sorbitol ở những mô không chịu ảnh hưởng của insulin
  77. 77. CHUYCHUYỂỂN HN HÓÓA GALACTOSEA GALACTOSE GalGal ATPATPADPADP UDPGUDPG UHEpiUHEpi Gal 1PGal 1P GlycosaminglycanGlycosaminglycan GlycoproteinGlycoprotein GlycolipidGlycolipidUDPUDP -- GalGal GG G1PG1P GlyGly GG LactaseLactase LactoseLactose NADHHNADHH++ ALReALRe NADNAD++ GalactitolGalactitol1.1. Gal.kinaseGal.kinase 2. Gal UT:2. Gal UT: BBệệnhnh galactosegalactose huyhuyếếtt ↑↑ GalGal--huyhuyếếtt, Gal, Gal →→ NT,NT, gangan to,to, đđụụcc ththủủyy tinhtinh ththểể…… 22 GG UDPUDP LactoseLactose 11
  78. 78. MannoseMannose MM--6P6P F6PF6P G6PG6P
  79. 79. TTạạoo acid URONICacid URONIC GG 2NAD2NAD++ 2NADHH2NADHH++ 2NADHH2NADHH++ UDPUDP--GalacturonatGalacturonat PSPS ttạạpp khkhửử đđộộcc UDPGlucuronatUDPGlucuronat HH22OO 2NAD2NAD++ UDPGalUDPGalUDPGUDPG EpimeraseEpimerase G1PG1P
  80. 80. ĐƯĐƯỜỜNG HUYNG HUYẾẾT VT VÀÀ ĐIĐIỀỀU HÒA ĐƯU HÒA ĐƯỜỜNG HUYNG HUYẾẾTT GlyGly ((nnộộii sinhsinh)) NgoNgoạạii sinhsinh GG COCO22 ThThứứcc ănăn LactatLactat MMÁÁUU GG 0,70,7--1,1 g/L1,1 g/L HH22OO GanGan CCáácc mômô ((cơcơ,, mmỡỡ, TK), TK) GâyGây ↓↓ ĐHĐH: insulin (: insulin (TBTB ββ ccủủaa ttụụyy)) GâyGây ↑↑ ĐHĐH: adrenalin (: adrenalin (TTTTTT),), glucagonglucagon (TB(TB αα ccủủa ta tụụy)y) T4 = thyroxin (T4 = thyroxin (gigiáápp),), glucocorticoidglucocorticoid ((VTTVTT),), hormonhormon GH =GH = tăngtăng trtrưưởởngng (y(yêên),n), ACTH (ACTH (yyêênn).GC).GC
  81. 81. AdrenalinAdrenalin ((gangan,, ccơơ)) GlucagonGlucagon ((gangan)) GG PhosphorylasePhosphorylase KinaseKinase II TBTB GanGan ProteinProtein KinaseKinase II P.KinaseP.Kinase AA AMPvAMPvATPATP PhosphoPhospho phosphophospho.. rylazkinaserylazkinase AA ATPATP ADPADP PhosphorylasePhosphorylase II PhosphorylasePhosphorylase AA 4 ATP4 ATP 4 ADP4 ADP GlycogenGlycogen G1PG1P G6PG6P GG II AdenylcyclaseAdenylcyclase InsulinInsulin(( ––)) ((++)) RR I CƠ CHCƠ CHẾẾ ĐIĐIỀỀU HÒA ĐƯU HÒA ĐƯỜỜNG HUYNG HUYẾẾT CT CỦỦA ADRENALIN VA ADRENALIN VÀÀ GLUCAGONGLUCAGON
  82. 82. ACTHACTH GlGl GlucagonGlucagon A AdrenalinA Adrenalin GHGH T4T4 GCGC Đường huyết MôMô khkháácc ((--)) GG GcGc →→ ↓↓ (+)(+) ←← GCGC aaaa LactatLactat glycerolglycerolLipidLipid MôMô mmỡỡ II RuRuộộtt G 6PG 6PGGGG GG ↑↑ (+)(+) II …… ABAB AA, GC, GC (+)(+) II →→ GlyGly GanGanMMááuu ←← (+)(+) ←← ((--)) II GlGl,, T4T4 ↑↑ (+)(+) T4T4 GCGC GHGH ((--)) ((--)) ↓↓ ↑↑ (+)(+) II (+)(+) ((--)) GHGH ((--)) GCGC (+)(+) II
  83. 83. PHÂN BPHÂN BỐỐ GLUCOSE TRONG CGLUCOSE TRONG CÁÁC DC DỊỊCH CƠ THCH CƠ THỂỂ GG RuRuộộtt MMááuu > 1,6> 1,6 g/lg/l DDịịchch giangian bbààoo GlycogenGlycogen OxiOxi hhóóaa ThThậậnn NgưNgưỡỡngng ththậậnn CơCơ GanGan MMỡỡ
  84. 84. ĐĐẶẶC ĐIC ĐIỂỂM CHUYM CHUYỂỂN HN HÓÓA GLUCID/CA GLUCID/CÁÁC MÔC MÔ 1.1. HHồồngng ccầầuu:: HHồồngng ccầầuu ccóó HbHb,, khôngkhông ththểể tyty (( →→ khgkhg ccóó CHHTBCHHTB vvàà CTAC)CTAC) ++ ChuyChuyểểnn hhóóaa GG theotheo đưđườờngng phânphân (HDP)(HDP) →→ lactatlactat + HMP+ HMP →→ NADPHHNADPHH++ gigiữữ glutathionglutathion GG--SHSH →→ nguyênnguyên vvẹẹnn ++ ổổnn đđịịnhnh mmààngng HCHC ThiThiếếuu G6PDHG6PDH →→ HCHC ddễễ vvỡỡ…… GG ↓↓ HexokinazHexokinaz thithiếếuu :: ↓↓ 22--3 DPG3 DPG →→ ↑↑ ááii llựựcc HbHb--OO22 →→ ↓↓ OO22 →→ TBTB G6PG6P ↓↓ ↓↓ 1.31.3--DPGDPG ↓↓ 2,32,3--DPGDPG ((gigiữữ ddạạngng HbHb……)) 33--PGPG ↓↓ ↓↓ PYR.KinazPYR.Kinaz thithiếếuu →→ ↑↑ 2,3 DPG2,3 DPG →→ ↓↓ ááii llựựcc PYR HbOPYR HbO22 →→ ↑↑ ccấấpp OO22 ttớớii TBTB ↓↓ H2O Pvc ATP
  85. 85. GG –– 6P6P →→→→ CCOO22 + H+ H22OO TinhTinh bbộộtt LactatLactat GlycogenGlycogen CơCơ LactatLactat PSPS ttạạpp osaminosamin a.uronica.uronic GG →→ CCOO22 SSữữaaLactoseLactose NãoNãoGG GlycogenGlycogen HH22OO COCO22 GlycogenGlycogen MMááuu GG ((KhKhửử đđộộcc đđààoo ththảảii…… steroidsteroid……)) GanGan GG A.GlucuronicA.Glucuronic Pyruvat G6P
  86. 86. GG ProteinProtein AlaAla LactatLactat PyruvatPyruvat GlycogenGlycogen GG G 6PG 6P CơCơ GlycogenGlycogen G 6PG 6P PyruvatPyruvat LactatLactat AlaAla GanGan
  87. 87. 3. NÃO3. NÃO--THTHẦẦN KINHN KINH OO22 HH22OO COCO22 GGG/G/mmááuu -Nguồn năng lượng sử dụng: từ q/tr thoái hóa G (máu) qua con đường hiếu khí -Não sử dụng 20% lượng O2 → não nhạy cảm với thiếu O2 → Não nhạy cảm với hạ đường máu.

×