O slideshow foi denunciado.
Utilizamos seu perfil e dados de atividades no LinkedIn para personalizar e exibir anúncios mais relevantes. Altere suas preferências de anúncios quando desejar.

Bảng tra tương hợp - tương kỵ

5.233 visualizações

Publicada em

Bảng tra tương hợp - tương kỵ

Publicada em: Saúde e medicina
  • Seja o primeiro a comentar

Bảng tra tương hợp - tương kỵ

  1. 1. BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ TĨNH BẢNG TRA TƯƠNG HỢP - TƯƠNG KỴ THUỐC TIÊMKHOA DƯỢC 1 Acyclovir Na 1 Acyclovir Na 2 Amikacin P 2 Amikacin 3 Amiodarone 3 Amiodarone 4 Amphotericin B X 4 Amphotericin B 5 Ampicillin P X X 5 Ampicillin 6 Calcium chloride 6 Calcium chloride 7 Calcium gluconate P X X 7 Calcium gluconate X Tương kỵ * Không có dữ liệu thống nhất 8 Cefazolin X X X X 8 Cefazolin Không có dữ liệu P Tương hợp 9 Cefepime X X X 9 Cefepime 10 Ceftazidime P X X X 10 Ceftazidime Chú ý: Trong mọi trường hợp không nên trộn lẫn các thuốc với nhau, 11 Ceftriaxon P X X X 11 Ceftriaxon trong trường hợp các thuốc có tương kỵ, không nên sử dụng chung một đường truyền 12 Dexamethasone P P 12 Dexamethasone Sau khi hòa tan thuốc, có thể pha loãng bằng các dung dịch (NaCl 0,9%, Glucose 5%) tương hợp. 13 Digoxin X X 13 Digoxin 14 Diltiazem X X 14 Diltiazem Biên soạn: Tổ dược lâm sàng - Khoa Dược 15 Diphenhydramine X 15 Diphenhydramine 16 Dobutamine X X X X X X 16 Dobutamine 17 Dopamine X X X P 17 Dopamine 18 Enalaprilat X 18 Enalaprilat 19 Epinephrin(Adrelalin) P X P 19 Epinephrin (Adrelalin) 20 Famotidine X 20 Famotidine 21 Fluconazole P P X X X X X P X P P 21 Fluconazole 22 Furosemide * X P P P X X X X X X 22 Furosemide 23 Gentamycin P X X X X X X X X P X 23 Gentamycin 24 Heparin X X * X X * X 24 Heparin 25 Hydrocortisone P P X P X * 25 Hydrocortisone 26 Imipenem/cilastatin P X X X 26 Imipenem/cilastatin 27 Insulin X X X 27 Insulin 28 Labetalol X X X X X 28 Labetalol 29 Levofloxacin X P X X X 29 Levofloxacin 30 Lorazepam P P P P P P P P P P X 30 Lorazepam 31 Magnesium sulfat P P X X P X P P 31 Magnesium sulfat 32 Methylprednisolon P P X P * 32 Methylprednisolon 33 Metoclopramid HCl * X P P X P 33 Metoclopramid HCl 34 Metoprolol X 34 Metoprolol 35 Metronidazole P P X X * * P * P * P P P P 35 Metronidazole 36 Midazolam P X X X P X P P X P X X P P 36 Midazolam 37 Meropenem X X X P P P P P P P 37 Meropenem 38 Morphine sulfat X X P P P P P P P P P P P P P 38 Morphine 39 Nitroglycerin P P 39 Nitroglycerin 40 Norepinephrine(nor adrenalin) P P P P X X P P P 40 Norepinephrine (Nor adrenalin) 41 Ondansetron X P X X P P P P X P P P X P X * * * 41 Ondansetron 42 Phenylephrine X 42 Phenylephrine 43 KCl X * P 43 KCl 44 Na bicarbonate * * X X X X X * * X X P X X X P X X X P P 44 Na bicarbonate 45 Tobramycin P X X X P * * X X P * X * P P P 45 Tobramycin 46 Vancomycin P * X X X X * * P P P * P P P * 46 Vancomycin 47 Vecuronium P X P P P P P 47 Vecuronium 48 NaCl 0,9% P P X X P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P P 49 Glucose 5% P P P P X P P P P P P P P P P P P P P P P P P P * P P P P P P P P P P P * P P P P 50 Ringer lactat P X X P * * X P X P P X X P X Cách tra: Tra theo hàng ngang sau đó đến hàng dọc tương ứng với mỗi thuốc; VD: Tra tương hợp-tương kỵ của Isullin: Bước 1: Hãy tra hàng ngang thứ 27, Bước 2: Tra hàng dọc thứ 27
  2. 2. BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ TĨNH BẢNG TRA TƯƠNG HỢP - TƯƠNG KỴ THUỐC TIÊMKHOA DƯỢC 1 Acyclovir Na 1 Acyclovir Na 2 Amikacin P 2 Amikacin 3 Amiodarone P 3 Amiodarone 4 Amphotericin B X P 4 Amphotericin B 5 Aztreonam X P X 5 Aztreonam 6 Calcium chloride P P 6 Calcium chloride 7 Calcium gluconate P P P 7 Calcium gluconate Chú thích: 8 Cefazolin P X P X 8 Cefazolin X Tương kỵ * Không có dữ liệu thống nhất 9 Cefepime P 9 Cefepime Không có dữ liệu P Tương hợp 10 Ceftazidime X X P 10 Ceftazidime Biên soạn: Tổ dược lâm sàng - Khoa Dược 11 Ceftriaxon X X X X 11 Ceftriaxon 12 Cyclosporine P P 12 Cyclosporine 13 Dexamethasone P P P P 13 Dexamethasone 14 Digoxin X 14 Digoxin 15 Diltiazem P P P P 15 Diltiazem 16 Diphenhydramine P * P P * 16 Diphenhydramine 17 Dobutamine X P P * * X P 17 Dobutamine 18 Dopamine X P X P P * P P 18 Dopamine 19 Enalaprilat P X P P P P P X 19 Enalaprilat 20 Epinephrine P P * * P 20 Epinephrine 21 Esmolol P P P P P P P P P 21 Esmolol 22 Famotidine P P P P P P P P P P P P P 22 Famotidine 23 Fluconazole P P P P X P P 23 Fluconazole 24 Furosemide * * X X X P X * 24 Furosemide 25 Heparin X X P P * P * P P * * * P P P P P P P 25 Heparin 26 Hydrocortisone P X P P P P * P P P P P P P * 26 Hydrocortisone 27 Hydromorphon HCl P 27 Hydromorphon HCl 28 Imipenem/cilastati n X P P P P 28 Imipenem/cilastatin 29 Insulin P P P X * * X P P X P P 29 Insulin 30 Labetalol P P P P P X P P P P P X * X 30 Labetalol 31 Levofloxacin X P P P P P X X X 31 Levofloxacin 32 Lorazepam P P X P P P P P P P P X P 32 Lorazepam 33 Magnesium P * * P X * P P * P P P P * P P 33 Magnesium 34 Methylprednisolo n P P P P * X P P P * 34 Methylprednisolon 35 Metodopramid HCl P X P 35 Metodopramid HCl 36 Metoprolol 36 Metoprolol 37 Metronidazole P P X * P P X P * P P P P P X P P P 37 Metronidazole 38 Midazolam P P P P X * P * P P P X P X P X P P * P P 38 Midazolam 39 Meropenem X 39 Meropenem 40 Morphine X P P P P P P P P P P P P P P P X X P P P P P P P P P P 40 Morphine 41 Nitroglycerin P P P P P P P * P P X P 41 Nitroglycerin 42 Nitroprusside * P P P P P P P P P P P X P P P P 42 Nitroprusside 43 Norepinephrine P P P P P X P P P P 43 Norepinephrine 44 Ondansetron X P P X P P P * * P P P X P P P P * * P P 44 Ondansetron 45 Phenylephrine P P P P P P P 45 Phenylephrine 46 KCl P P P P P P P P P * * P P P P P X P P P P P P P P P P P 46 KCl 47 Na bicarbonate P X P X X X * X X P P P X * * P X X X X P 47 Na bicarbonate 48 Tobramycin P P P P X * X P P P P * X P P P X P P P X 48 Tobramycin 49 Vancomycin P P * P * P * X X P P P P P * X P P P P P P P P P X 49 Vancomycin 50 Vecuronium P P P P P P P P P P P P P 50 Vecuronium 51 NaCl 0,9% P P * 52 Glucose 5% P P P 53 Ringer lactat P Cách tra: Tra theo hàng ngang sau đó đến hàng dọc tương ứng với mỗi thuốc; VD: Tra tương hợp-tương kỵ của Isullin: Bước 1: hải tra hàng ngang thứ 29, Bước 2: Tra hàng dọc thứ 29

×